계획 실행

gyehoek haengnyuk
phraseTrung cấp thực hiện kế hoạch
💼Kinh doanh
trang trọng

Quá trình thực hiện hoặc thực thi một kế hoạch đã được lập trước đó.

프로젝트 팀은 계획 실행 단계에서 예상치 못한 어려움을 겪었다.

Đội dự án gặp khó khăn không ngờ trong giai đoạn thực hiện kế hoạch.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức và doanh nghiệp để mô tả việc thực hiện các kế hoạch chiến lược hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

계획 실행 과정quá trình thực hiện kế hoạch계획 실행 단계giai đoạn thực hiện kế hoạch

Cụm từ liên quan

계획 수립cụm từ
việc lập kế hoạch
계획 이행cụm từ
việc thực hiện kế hoạch

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý dự án và kinh doanh.

Quy tắc vàng

Độ chính xác

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng kế hoạch đã được lập trước đó và đang được thực hiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ '계획' (kế hoạch) và '실행' (thực hiện) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả việc thực thi kế hoạch.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý dự án và kinh doanh.

Phân tích từ

계획
kế hoạch
root
+
실행
thực hiện
root
Từ Điển Hàn Việt