Looking up...
Thay đổi hoặc điều chỉnh một kế hoạch đã được lập trước đó.
날씨가 나빠져서 여행 계획 변경이 불가피했습니다.
Do thời tiết xấu, việc thay đổi kế hoạch du lịch là không thể tránh khỏi.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần điều chỉnh kế hoạch do những lý do bất khả kháng.
Trong môi trường làm việc, '계획 변경' thường được sử dụng khi có sự thay đổi trong lịch trình hoặc dự án.
Khi sử dụng '계획 변경', hãy đảm bảo rằng bạn có lý do hợp lý và thông báo cho tất cả các bên liên quan.
Từ '계획' (kế hoạch) và '변경' (thay đổi) kết hợp để chỉ việc điều chỉnh kế hoạch.
Thường được sử dụng trong các tình huống làm việc hoặc tổ chức, khi cần thay đổi kế hoạch ban đầu.