계절 변화

gyejeol byeonhwa
noun phraseTrung cấp sự thay đổi theo mùa
trang trọng

sự thay đổi theo mùa trong tự nhiên, đặc biệt là sự chuyển giao giữa các mùa trong năm.

봄과 여름 사이의 계절 변화는 공기 중에 습도가 높아져요.

Sự thay đổi từ mùa xuân sang mùa hè khiến độ ẩm trong không khí tăng cao.

계절 변화가 심한 지역에서는 감기 환자가 늘어나요.

Ở những nơi có sự thay đổi mùa rõ rệt, số bệnh nhân cảm cúm thường tăng lên.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, môi trường, hoặc cuộc sống hàng ngày để mô tả sự biến đổi của khí hậu, thời tiết, hoặc hệ sinh thái theo mùa.

Cụm từ kết hợp

계절 변화에 민감하다nhạy cảm với sự thay đổi mùa계절 변화가 심하다sự thay đổi mùa rõ rệt계절 변화 관찰quan sát sự thay đổi mùa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong viết luận

Khi viết về môi trường hoặc khí hậu, '계절 변화' có thể thay thế cho các cụm từ dài dòng như 'sự biến đổi khí hậu theo mùa' hoặc 'sự chuyển giao giữa các mùa'.

Quy tắc vàng

Phân biệt với '기후 변화'

'계절 변화' chỉ sự thay đổi theo mùa trong năm, trong khi '기후 변화' (sự biến đổi khí hậu) ám chỉ sự thay đổi dài hạn của khí hậu toàn cầu do tác động của con người.

📖Nguồn gốc từ

Từ '계절' (giyeol) nghĩa là 'mùa' trong tiếng Hàn, bắt nguồn từ chữ Hán '季節'. Từ '변화' (byeonhwa) nghĩa là 'sự thay đổi', bắt nguồn từ chữ Hán '變化'. Cả cụm từ ghép lại theo nghĩa đen là 'sự thay đổi của mùa', nhưng trong tiếng Hàn, nó thường được sử dụng như một thuật ngữ cố định.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh khoa học (như khí tượng học) và đời sống hàng ngày. Không có sắc thái đặc biệt nào, phù hợp để diễn đạt sự biến đổi tự nhiên giữa các mùa.

Phân tích từ

계절
mùa
noun
+
변화
sự thay đổi
noun
Từ Điển Hàn Việt