Looking up...
Trải qua một sự kiện hoặc hoạt động để học hỏi hoặc cảm nhận điều gì đó.
여행은 다양한 문화를 경험하는 좋은 기회다.
Du lịch là cơ hội tốt để trải nghiệm nhiều văn hóa khác nhau.
이 직업은 많은 도전을 경험하게 해준다.
Công việc này giúp tôi trải nghiệm nhiều thử thách.
Thường được sử dụng để nói về việc học hỏi từ trải nghiệm hoặc cảm nhận cảm xúc từ một hoạt động.
Thường được sử dụng với danh từ '경험' để tạo thành cụm từ '경험을 쌓다' (tích lũy kinh nghiệm) hoặc '경험을 나누다' (chia sẻ kinh nghiệm).
'경험하다' thường được sử dụng để nói về việc học hỏi hoặc cảm nhận từ một hoạt động, trong khi '체험하다' thường được sử dụng để nói về việc trực tiếp tham gia vào một hoạt động.
Từ '경험' (trải nghiệm) + hậu tố '하다' (làm, thực hiện).
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc học hỏi hoặc cảm nhận từ một hoạt động hoặc sự kiện.