Looking up...
Người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định, thường được coi là chuyên gia hoặc có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn.
경험이 풍부한 엔지니어는 복잡한 시스템을 쉽게 분석할 수 있습니다.
Kỹ sư có nhiều kinh nghiệm có thể phân tích hệ thống phức tạp một cách dễ dàng.
경험이 풍부한 의사라면 환자의 증상을 더 정확하게 진단할 수 있을 것입니다.
Bác sĩ có nhiều kinh nghiệm sẽ có thể chẩn đoán triệu chứng của bệnh nhân một cách chính xác hơn.
Thường được sử dụng để mô tả người có nhiều năm kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể, như công việc, học vấn, hoặc kỹ năng.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể, như công việc, học vấn, hoặc kỹ năng.
Không nên sử dụng cụm từ này để mô tả người mới bắt đầu hoặc người chưa có kinh nghiệm.
Từ '경험' (kinh nghiệm) và '풍부한' (phong phú) kết hợp với '사람' (người) để tạo thành một cụm từ mô tả người có nhiều kinh nghiệm.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chuyên môn hoặc khả năng của một người.