Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

경험이 풍부한 사람

gyeongheom-i pungbuhan saram
phrase★Trung cấp— người có nhiều kinh nghiệm
trang trọng

Người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định, thường được coi là chuyên gia hoặc có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn.

경험이 풍부한 엔지니어는 복잡한 시스템을 쉽게 분석할 수 있습니다.

Kỹ sư có nhiều kinh nghiệm có thể phân tích hệ thống phức tạp một cách dễ dàng.

경험이 풍부한 의사라면 환자의 증상을 더 정확하게 진단할 수 있을 것입니다.

Bác sĩ có nhiều kinh nghiệm sẽ có thể chẩn đoán triệu chứng của bệnh nhân một cách chính xác hơn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả người có nhiều năm kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể, như công việc, học vấn, hoặc kỹ năng.

Cụm từ kết hợp

경험이 풍부한 전문가chuyên gia có nhiều kinh nghiệm경험이 풍부한 팀đội có nhiều kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

경험이 풍부한 전문가cụm từ
chuyên gia có nhiều kinh nghiệm
경험이 풍부한 팀cụm từ
đội có nhiều kinh nghiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể, như công việc, học vấn, hoặc kỹ năng.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng cho người mới bắt đầu

Không nên sử dụng cụm từ này để mô tả người mới bắt đầu hoặc người chưa có kinh nghiệm.

📖Nguồn gốc từ

Từ '경험' (kinh nghiệm) và '풍부한' (phong phú) kết hợp với '사람' (người) để tạo thành một cụm từ mô tả người có nhiều kinh nghiệm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chuyên môn hoặc khả năng của một người.

Phân tích từ

경험
kinh nghiệm
root
+
풍부한
phong phú
adjective
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.