경험이 풍부하다

gyeongheom-i pungbuhada
phraseTrung cấp có nhiều kinh nghiệm
trang trọng

Có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định, thường do đã làm việc hoặc tham gia nhiều năm.

경험이 풍부한 의사라면 이 질병을 진단하는 데 어려움이 없을 것입니다.

Một bác sĩ có nhiều kinh nghiệm sẽ không gặp khó khăn trong việc chẩn đoán bệnh này.

이 회사는 경험이 풍부한 전문가들을 채용하고 있습니다.

Công ty này đang tuyển dụng những chuyên gia có nhiều kinh nghiệm.

💡

Thường dùng để mô tả người có nhiều năm kinh nghiệm trong nghề hoặc lĩnh vực nào đó.

Cụm từ kết hợp

경험이 풍부한 전문가chuyên gia có nhiều kinh nghiệm경험이 풍부한 엔지니어kỹ sư có nhiều kinh nghiệm

Cụm từ liên quan

경험이 풍부한cụm từ
có nhiều kinh nghiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả người có nhiều năm kinh nghiệm, không dùng cho vật hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự giàu kinh nghiệm của một người trong một lĩnh vực nhất định.

📖Nguồn gốc từ

Từ '경험' (kinh nghiệm) và '풍부하다' (phong phú, có nhiều) kết hợp để chỉ sự giàu kinh nghiệm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có nhiều năm kinh nghiệm trong nghề hoặc lĩnh vực nào đó.

Phân tích từ

경험
kinh nghiệm
root
+
suffix
+
풍부하다
phong phú, có nhiều
root
Từ Điển Hàn Việt