Looking up...
Quá trình điều tra của cảnh sát về một vụ việc phạm pháp hoặc tình huống nghi ngờ.
경찰관의 조사 결과, 용의자는 무죄로 판명되었습니다.
Kết quả điều tra của cảnh sát, nghi can đã được xác định là vô tội.
Thường được thực hiện bởi cảnh sát để thu thập bằng chứng và xác định sự thật về một vụ việc.
Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ '경찰관' (cảnh sát viên) + '조사' (điều tra).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí.