Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

경찰관의 조사

gyeongchal-gwan-ui jo-sa
phrase★Trung cấp— sự điều tra của cảnh sát
⚖️Luật
trang trọng

Quá trình điều tra của cảnh sát về một vụ việc phạm pháp hoặc tình huống nghi ngờ.

경찰관의 조사 결과, 용의자는 무죄로 판명되었습니다.

Kết quả điều tra của cảnh sát, nghi can đã được xác định là vô tội.

💡

Thường được thực hiện bởi cảnh sát để thu thập bằng chứng và xác định sự thật về một vụ việc.

Cụm từ kết hợp

경찰관의 조사 결과kết quả điều tra của cảnh sát경찰관의 조사과정quá trình điều tra của cảnh sát

Từ đồng nghĩa

경찰 수사경찰 조사

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ '경찰관' (cảnh sát viên) + '조사' (điều tra).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí.

Phân tích từ

경찰관
cảnh sát viên
root
+
의
của
suffix
+
조사
điều tra
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.