Looking up...
Quyền hạn pháp lý mà cảnh sát có để thực thi pháp luật và duy trì trật tự công cộng.
경찰관은 범죄 수사 중 증거를 수집하는 권한을 가진다.
Cảnh sát có quyền thu thập bằng chứng trong quá trình điều tra tội phạm.
Quyền hạn này bao gồm việc bắt giữ, tra cứu, và áp dụng biện pháp an ninh.
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh.
Quyền hạn của cảnh sát phải tuân theo pháp luật và không được lạm dụng.
Từ '경찰관' (cảnh sát viên) + '권한' (quyền hạn).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và an ninh công cộng.