Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

경찰관

gyeongchalgwan
cảnh sát

경찰관은 범죄를 조사하고 시민의 안전을 보호합니다.

Cảnh sát điều tra tội phạm và bảo vệ an toàn của công dân.


Luật
trang trọng

Người làm việc trong ngành cảnh sát, chịu trách nhiệm thực thi pháp luật, bảo vệ an ninh và trật tự xã hội.

경찰관은 증거를 수집하고 용의자를 체포했습니다.

Cảnh sát thu thập bằng chứng và bắt giữ nghi can.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

경찰관의 조사sự điều tra của cảnh sát경찰관의 권한quyền hạn của cảnh sát

Từ đồng nghĩa

경찰순경형사

Từ trái nghĩa

범죄자용의자

Cụm từ liên quan

경찰관의 임무cụm từ
nhiệm vụ của cảnh sát

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng cho người làm việc trong ngành cảnh sát, không dùng cho người dân thường.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ này viết liền, không cách.

Nguồn gốc từ

Từ '경찰' (cảnh sát) + '관' (người làm việc trong ngành).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '경찰관' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong ngành cảnh sát, bao gồm cả cảnh sát thường trực và cảnh sát điều tra.

Phân tích từ

경찰
cảnh sát
root
+
관
người làm việc trong ngành
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.