Looking up...
경찰관은 범죄를 조사하고 시민의 안전을 보호합니다.
Cảnh sát điều tra tội phạm và bảo vệ an toàn của công dân.
Người làm việc trong ngành cảnh sát, chịu trách nhiệm thực thi pháp luật, bảo vệ an ninh và trật tự xã hội.
경찰관은 증거를 수집하고 용의자를 체포했습니다.
Cảnh sát thu thập bằng chứng và bắt giữ nghi can.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.
Từ này chỉ dùng cho người làm việc trong ngành cảnh sát, không dùng cho người dân thường.
Từ này viết liền, không cách.
Từ '경찰' (cảnh sát) + '관' (người làm việc trong ngành).
Trong tiếng Hàn, '경찰관' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong ngành cảnh sát, bao gồm cả cảnh sát thường trực và cảnh sát điều tra.