경찰관

gyeongchalgwan
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Người làm việc trong ngành cảnh sát, chịu trách nhiệm thực thi pháp luật, bảo vệ an ninh và trật tự xã hội.

경찰관은 증거를 수집하고 용의자를 체포했습니다.

Cảnh sát thu thập bằng chứng và bắt giữ nghi can.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

경찰관의 조사sự điều tra của cảnh sát경찰관의 권한quyền hạn của cảnh sát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

경찰관의 임무cụm từ
nhiệm vụ của cảnh sát

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng cho người làm việc trong ngành cảnh sát, không dùng cho người dân thường.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ này viết liền, không cách.

📖Nguồn gốc từ

Từ '경찰' (cảnh sát) + '관' (người làm việc trong ngành).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '경찰관' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong ngành cảnh sát, bao gồm cả cảnh sát thường trực và cảnh sát điều tra.

Phân tích từ

경찰
cảnh sát
root
+
người làm việc trong ngành
suffix
Từ Điển Hàn Việt