경제학

gyeongjehak
nounTrung cấp khoa học kinh tế
chuyên ngành

Khoa học nghiên cứu về sản xuất, phân phối, tiêu dùng và quản lý tài nguyên trong xã hội.

경제학은 국가의 부와 복지를 분석하는 학문입니다.

Kinh tế học là một ngành học phân tích về sự giàu có và phúc lợi của một quốc gia.

💡

Kinh tế học bao gồm cả kinh tế vi mô và kinh tế vĩ mô.

Cụm từ kết hợp

경제학 이론lý thuyết kinh tế học경제학자nhà kinh tế học경제학 연구nhiên cứu kinh tế học

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

경제학의 기본 원리cụm từ
các nguyên lý cơ bản của kinh tế học

💡Mẹo hay

Học kinh tế học

Kinh tế học không chỉ liên quan đến tiền bạc mà còn bao gồm phân tích về hành vi con người và xã hội.

Quy tắc vàng

Kinh tế học và quyết định

Kinh tế học giúp chúng ta hiểu cách các quyết định cá nhân và tập thể ảnh hưởng đến nền kinh tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ '경제' (kinh tế) + '학' (học).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài giảng, nghiên cứu và phân tích kinh tế.

Phân tích từ

경제
kinh tế
root
+
học
suffix
Từ Điển Hàn Việt