경제적 자유

gyeong-jeok ja-yu
noun phraseTrung cấp tự do kinh tế
💰Tài chính
trang trọng

Tình trạng mà một cá nhân hoặc tổ chức có khả năng tự quyết định về tài chính mà không bị ràng buộc bởi các ràng buộc tài chính bên ngoài.

그는 경제적 자유를 위해 10년 동안 저축을 해왔다.

Ông ấy đã tiết kiệm trong 10 năm để có được tự do kinh tế.

💡

Khái niệm này thường liên quan đến khả năng tự chủ về tài chính, không phụ thuộc vào nguồn thu nhập duy nhất.

Cụm từ kết hợp

경제적 자유를 얻다có được tự do kinh tế경제적 자유를 유지하다du trì tự do kinh tế

Cụm từ liên quan

재정적 독립cụm từ
độc lập tài chính
자유로운 경제 활동cụm từ
hoạt động kinh tế tự do

💡Mẹo hay

Tự do kinh tế

Tự do kinh tế không chỉ liên quan đến số tiền mà còn liên quan đến khả năng tự quyết định về tài chính của bạn.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Để đạt được tự do kinh tế, bạn cần có một kế hoạch tài chính rõ ràng và thực hiện nó một cách kiên định.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '경제적' (kinh tế) và '자유' (tự do), mô tả tình trạng tự chủ về tài chính.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tài chính cá nhân, đầu tư và phát triển kinh tế.

Phân tích từ

경제적
kinh tế
root
+
자유
tự do
root
Từ Điển Hàn Việt