경제 활동
hoạt động kinh tế이 회사는 다양한 경제 활동을 통해 성장하고 있습니다.
Công ty này đang phát triển thông qua các hoạt động kinh tế đa dạng.
trang trọng
Các hoạt động liên quan đến sản xuất, tiêu thụ và trao đổi hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế.
정부는 경제 활동을 활성화하기 위해 다양한 정책을 시행하고 있다.
Chính phủ đang thực hiện nhiều chính sách để kích hoạt hoạt động kinh tế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học và chính sách kinh tế.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nên sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học hoặc kinh doanh, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên môn
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên môn về kinh tế, nên cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Nguồn gốc từ
Từ '경제' (kinh tế) và '활동' (hoạt động) kết hợp để chỉ các hoạt động kinh tế.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, bài giảng kinh tế học và các văn bản chính sách.
Phân tích từ
경제
kinh tế
root활동
hoạt động
rootTừ Điển Hàn Việt