경제 침체
sự suy giảm của nền kinh tế최근 경제 침체는 전 세계적으로 큰 영향을 미치고 있다.
Sự suy giảm kinh tế gần đây đang gây ảnh hưởng lớn trên toàn cầu.
Trạng thái kinh tế suy giảm hoặc chậm lại, thường đi kèm với sự giảm sản xuất, tăng thất nghiệp và giảm tiêu dùng.
경제 침체는 기업의 투자와 소비자의 지출을 모두 감소시킨다.
Sự suy giảm kinh tế làm giảm cả đầu tư của doanh nghiệp và chi tiêu của người tiêu dùng.
Thường được sử dụng trong phân tích kinh tế và báo cáo tài chính.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành kinh tế và tài chính.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên ngành
Khi sử dụng từ này, hãy đảm bảo bạn đang nói về tình trạng kinh tế suy giảm, không phải về sự suy giảm chung.
Nguồn gốc từ
Từ '경제' (kinh tế) và '침체' (suy giảm) kết hợp để mô tả tình trạng kinh tế suy giảm.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học và tài chính để mô tả tình trạng kinh tế suy giảm.