Looking up...
최근 경제 침체는 전 세계적으로 큰 영향을 미치고 있다.
Sự suy giảm kinh tế gần đây đang gây ảnh hưởng lớn trên toàn cầu.
Trạng thái kinh tế suy giảm hoặc chậm lại, thường đi kèm với sự giảm sản xuất, tăng thất nghiệp và giảm tiêu dùng.
경제 침체는 기업의 투자와 소비자의 지출을 모두 감소시킨다.
Sự suy giảm kinh tế làm giảm cả đầu tư của doanh nghiệp và chi tiêu của người tiêu dùng.
Thường được sử dụng trong phân tích kinh tế và báo cáo tài chính.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành kinh tế và tài chính.
Khi sử dụng từ này, hãy đảm bảo bạn đang nói về tình trạng kinh tế suy giảm, không phải về sự suy giảm chung.
Từ '경제' (kinh tế) và '침체' (suy giảm) kết hợp để mô tả tình trạng kinh tế suy giảm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học và tài chính để mô tả tình trạng kinh tế suy giảm.