경제 체계

gyeongje chegye
hệ thống kinh tế

한국은 안정적인 경제 체계를 유지하고 있다.

Hàn Quốc duy trì một hệ thống kinh tế ổn định.


Tài chính
trang trọng

Một hệ thống kinh tế bao gồm các cơ chế, quy tắc và cơ sở hạ tầng hỗ trợ hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.

이 나라의 경제 체계는 시장 경제와 정부의 개입을 결합하고 있다.

Hệ thống kinh tế của nước này kết hợp giữa kinh tế thị trường và sự can thiệp của chính phủ.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế hoặc phân tích kinh tế.

Cụm từ kết hợp

경제 체계 개선cải tiến hệ thống kinh tế경제 체계 붕괴sụp đổ hệ thống kinh tế

Cụm từ liên quan

경제 성장cụm từ
tăng trưởng kinh tế
경제 정책cụm từ
chính sách kinh tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng '경제 체계' khi muốn nói về hệ thống kinh tế toàn diện, không chỉ về một phần nào đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '경제 구조'

'경제 체계' nhấn mạnh vào các cơ chế và quy tắc, còn '경제 구조' thường đề cập đến cấu trúc kinh tế tổng thể.

Nguồn gốc từ

Từ '경제' (kinh tế) và '체계' (hệ thống) kết hợp để chỉ một hệ thống kinh tế.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế, báo cáo chính sách hoặc thảo luận về phát triển kinh tế.

Phân tích từ

경제
kinh tế
root
+
체계
hệ thống
root
Từ Điển Hàn Việt