경제 정책
gyeongje jeongchaekHệ thống các biện pháp, quyết định và hành động do chính phủ hoặc tổ chức quản lý kinh tế đưa ra nhằm điều tiết, thúc đẩy hoặc kiểm soát hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.
한국의 금리 인상 정책은 인플레이션을 억제하는 데 목적이 있습니다.
Chính sách tăng lãi suất của Hàn Quốc nhằm mục đích kiềm chế lạm phát.
정부는 경기 부양을 위한 재정 정책을 시행하고 있습니다.
Chính phủ đang thực thi chính sách tài khóa nhằm kích thích nền kinh tế.
Thường được chia thành chính sách tiền tệ (do ngân hàng trung ương điều hành) và chính sách tài khóa (do chính phủ điều hành).
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt chính sách kinh tế
Chính sách kinh tế (경제 정책) là thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại chính sách cụ thể như chính sách tiền tệ (do ngân hàng trung ương điều hành) và chính sách tài khóa (do chính phủ điều hành).
⚡Quy tắc vàng
Cách sử dụng trong câu
Khi đề cập đến một chính sách kinh tế cụ thể, thường kết hợp với động từ thực thi (시행하다), công bố (발표하다), điều chỉnh (조정하다) hoặc thất bại (실패하다).
📖Nguồn gốc từ
Kết hợp từ '경제' (kinh tế, xuất phát từ chữ Hán 經濟) nghĩa là quản lý tài nguyên và '정책' (chính sách, xuất phát từ chữ Hán 政策) nghĩa là kế hoạch hành động của nhà nước.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, báo cáo kinh tế, thảo luận học thuật. Có thể thay thế bằng 'chính sách kinh tế vĩ mô' khi đề cập đến các biện pháp tác động toàn diện đến nền kinh tế quốc gia.