경기를 치르다

gyeong-gireul chi-reu-da
verb phraseTrung cấp thi đấu
trang trọng

thi đấu trong một trận đấu chính thức hoặc sự kiện thể thao

두 팀은 결승전에서 경기를 치렀다.

Hai đội đã thi đấu trong trận chung kết.

그는 올림픽에서 경기를 치를 기회를 얻었다.

Anh ấy có cơ hội thi đấu tại Olympic.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao chính thức hoặc thi đấu chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

시합을 치르다thi đấu trong trận đấu nhỏ hơn시험을 치르다thi cử (không liên quan đến thể thao)

Cụm từ liên quan

시합을 치르다cụm từ
thi đấu trong trận đấu nhỏ hơn hoặc không chính thức
시험을 치르다cụm từ
thi cử, kiểm tra

💡Mẹo hay

Phân biệt '경기를 치르다' và '시험을 치르다'

'경기를 치르다' luôn liên quan đến thể thao hoặc cạnh tranh, trong khi '시험을 치르다' dùng cho thi cử học thuật. Ví dụ: '그는 경기를 치렀다' (anh ấy thi đấu) nhưng '그는 시험을 치렀다' (anh ấy thi cử).

Quy tắc vàng

Sử dụng '치르다' trong thể thao

Luôn đảm bảo ngữ cảnh là thể thao hoặc cạnh tranh khi sử dụng '경기를 치르다'. Không dùng cho các hoạt động khác.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '경기'(trận đấu, cuộc thi) + '치르다'(thực hiện, trải qua). '치르다' trong ngữ cảnh này ngụ ý về việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc trải qua một quá trình quan trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong thể thao chuyên nghiệp hoặc các sự kiện cạnh tranh. Không nên nhầm lẫn với '시험을 치르다' (thi cử) mặc dù đều dùng '치르다'.

Phân tích từ

경기
trận đấu, cuộc thi, sự kiện thể thao
noun
+
치르다
thực hiện, trải qua, hoàn thành (một nhiệm vụ quan trọng)
verb
Từ Điển Hàn Việt