결혼식

gyeolhon-sik
nounCơ bản
trang trọng

Lễ nghi thức tổ chức khi hai người kết hôn.

결혼식은 교회에서 열렸어요.

Lễ cưới được tổ chức tại nhà thờ.

💡

Thường bao gồm nghi thức kết hôn, tiệc cưới và các hoạt động khác.

Cụm từ kết hợp

결혼식 준비chuẩn bị lễ cưới결혼식장nơi tổ chức lễ cưới결혼식 사진ảnh chụp lễ cưới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

결혼식장cụm từ
nơi tổ chức lễ cưới
신혼여행cụm từ
chuyến du lịch sau lễ cưới

💡Mẹo hay

Lễ cưới truyền thống

Lễ cưới Hàn Quốc thường bao gồm nghi thức truyền thống như '파란만장' (phần rước dâu) và '혼례식' (phần kết hôn).

Quy tắc vàng

Chính xác về từ vựng

Sử dụng 'lễ cưới' thay vì 'hôn lễ' trong tiếng Việt để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '결혼' (kết hôn) + '식' (lễ nghi thức).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được tổ chức tại nhà thờ, nhà thờ Hồi giáo, hoặc các địa điểm khác tùy theo tôn giáo và văn hóa.

Phân tích từ

결혼
kết hôn
root
+
lễ nghi thức
suffix
Từ Điển Hàn Việt