Looking up...
내일 친구의 결혼식이 있어요.
Ngày mai có lễ cưới của bạn tôi.
Lễ nghi thức tổ chức khi hai người kết hôn.
결혼식은 교회에서 열렸어요.
Lễ cưới được tổ chức tại nhà thờ.
Thường bao gồm nghi thức kết hôn, tiệc cưới và các hoạt động khác.
Lễ cưới Hàn Quốc thường bao gồm nghi thức truyền thống như '파란만장' (phần rước dâu) và '혼례식' (phần kết hôn).
Sử dụng 'lễ cưới' thay vì 'hôn lễ' trong tiếng Việt để tránh nhầm lẫn.
Từ '결혼' (kết hôn) + '식' (lễ nghi thức).
Thường được tổ chức tại nhà thờ, nhà thờ Hồi giáo, hoặc các địa điểm khác tùy theo tôn giáo và văn hóa.