결혼 준비

gyeolhon junbi
noun phraseTrung cấp
thông thường

Quá trình chuẩn bị cho một đám cưới, bao gồm việc lên kế hoạch, mua sắm, và tổ chức các hoạt động liên quan.

결혼 준비는 스트레스가 많지만도 재미있다.

Chuẩn bị đám cưới rất căng thẳng nhưng cũng rất vui.

결혼 준비에 필요한 예산은 생각보다 훨씬 컸다.

Ngân sách cần thiết cho việc chuẩn bị đám cưới lớn hơn nhiều so với tôi nghĩ.

💡

Thường bao gồm việc chọn địa điểm, mời khách, mua đồ cưới, và chuẩn bị các thủ tục pháp lý.

Cụm từ kết hợp

결혼 준비물đồ dùng chuẩn bị đám cưới결혼 준비 기간thời gian chuẩn bị đám cưới결혼 준비 비용chi phí chuẩn bị đám cưới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

결혼식 준비cụm từ
chuẩn bị lễ cưới
결혼 계획cụm từ
kế hoạch kết hôn

💡Mẹo hay

Lưu ý về ngữ pháp

Câu này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuẩn bị cho một đám cưới, không phải là việc chuẩn bị chung.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng cho việc chuẩn bị đám cưới, không dùng cho việc chuẩn bị chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ '결혼' (kết hôn) và '준비' (chuẩn bị) kết hợp lại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi nói về việc chuẩn bị cho một đám cưới, bao gồm cả việc tổ chức và mua sắm.

Phân tích từ

결혼
kết hôn
root
+
준비
chuẩn bị
root
Từ Điển Hàn Việt