게임하기

geimhagi
verbTrung cấp chơi game
thông thường

Chơi hoặc tham gia vào một trò chơi điện tử hoặc trò chơi bàn

저는 매일 저녁 게임하기 좋아해요.

Tôi thích chơi game mỗi tối.

새 게임을 배워서 같이 게임하기 재미있겠어요.

Học trò chơi mới và chơi cùng nhau sẽ rất vui.

💡

Thường dùng để chỉ chơi game điện tử hoặc trò chơi bàn với người khác.

Cụm từ kết hợp

게임하기 좋아하다thích chơi game게임하기 위해 모이다gặp nhau để chơi game

Cụm từ liên quan

게임하기 좋은 날씨cụm từ
thời tiết tốt để chơi game

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu này thường dùng khi nói về việc chơi game với người khác, không dùng cho trò chơi thể thao.

📖Nguồn gốc từ

Từ '게임' (game) + '하기' (động từ hóa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chơi game với bạn bè hoặc gia đình.

Phân tích từ

게임
trò chơi
root
+
하기
động từ hóa (làm việc gì đó)
suffix
Từ Điển Hàn Việt