게임 오버

geim obeo
phraseTrung cấp kết thúc trò chơi
thông thường

Trạng thái kết thúc một trò chơi video khi người chơi thất bại hoặc hoàn thành nhiệm vụ.

최종 보스를 이기면 게임 오버가 된다.

Nếu bạn đánh bại boss cuối cùng, trò chơi sẽ kết thúc.

생명을 모두 잃으면 게임 오버다.

Nếu bạn mất hết mạng, trò chơi sẽ kết thúc.

💡

Thường được sử dụng trong trò chơi video để chỉ kết thúc trò chơi do thất bại.

Cụm từ kết hợp

게임 오버 화면màn hình kết thúc trò chơi게임 오버 메시지tin nhắn kết thúc trò chơi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

게임 클리어cụm từ
hoàn thành trò chơi
게임 오버 화면cụm từ
màn hình kết thúc trò chơi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong trò chơi

Thường được sử dụng trong trò chơi video để chỉ kết thúc trò chơi do thất bại hoặc hoàn thành nhiệm vụ.

Quy tắc vàng

Kết thúc trò chơi

Dùng để chỉ kết thúc trò chơi khi người chơi thất bại hoặc hoàn thành nhiệm vụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'game over' được mượn và sử dụng trong tiếng Hàn để chỉ kết thúc trò chơi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong trò chơi video để chỉ kết thúc trò chơi do thất bại hoặc hoàn thành nhiệm vụ.

Phân tích từ

게임
trò chơi
root
+
오버
kết thúc
root
Từ Điển Hàn Việt