Looking up...
Kiểm tra hoặc xem xét kỹ một tài liệu, đề xuất, hoặc kế hoạch để đánh giá tính hợp lý, chính xác hoặc khả thi của nó.
회사에서는 모든 계약서를 철저히 검토합니다.
Công ty luôn kiểm tra kỹ tất cả các hợp đồng.
그 논문을 검토한 결과 몇 가지 오류를 발견했습니다.
Sau khi kiểm tra bài báo, tôi phát hiện ra một số lỗi.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Từ '검토' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, chẳng hạn như trong việc xem xét tài liệu, đề xuất hoặc kế hoạch.
Khi sử dụng '검토', hãy chắc chắn rằng bạn đang nói về việc kiểm tra hoặc đánh giá một tài liệu hoặc đề xuất, không phải là việc đơn giản xem qua.
Từ '검토' có nguồn gốc từ tiếng Hàn, kết hợp từ '검사' (kiểm tra) và '토' (đánh giá).
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, chẳng hạn như trong việc xem xét tài liệu, đề xuất hoặc kế hoạch.