검토

geomto
kiểm tra

그 제안서를 검토해 주세요.

Vui lòng kiểm tra bản đề xuất đó.


trang trọng

Kiểm tra hoặc xem xét kỹ một tài liệu, đề xuất, hoặc kế hoạch để đánh giá tính hợp lý, chính xác hoặc khả thi của nó.

회사에서는 모든 계약서를 철저히 검토합니다.

Công ty luôn kiểm tra kỹ tất cả các hợp đồng.

그 논문을 검토한 결과 몇 가지 오류를 발견했습니다.

Sau khi kiểm tra bài báo, tôi phát hiện ra một số lỗi.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

검토하다kiểm tra검토 요청yêu cầu kiểm tra검토 결과kết quả kiểm tra

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

심층 검토cụm từ
kiểm tra sâu rộng
사전 검토cụm từ
kiểm tra trước

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ '검토' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, chẳng hạn như trong việc xem xét tài liệu, đề xuất hoặc kế hoạch.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi sử dụng '검토', hãy chắc chắn rằng bạn đang nói về việc kiểm tra hoặc đánh giá một tài liệu hoặc đề xuất, không phải là việc đơn giản xem qua.

Nguồn gốc từ

Từ '검토' có nguồn gốc từ tiếng Hàn, kết hợp từ '검사' (kiểm tra) và '토' (đánh giá).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, chẳng hạn như trong việc xem xét tài liệu, đề xuất hoặc kế hoạch.

Phân tích từ

kiểm tra
root
+
đánh giá
root
Từ Điển Hàn Việt