For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

검사

geom-sa
noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng

kiểm tra, điều tra

검사는 사건의 진실을 규명하기 위해 노력합니다.

Kiểm tra viên cố gắng tìm ra sự thật về vụ việc.

💡

Trong tiếng Hàn, '검사' thường đề cập đến một viên chức pháp lý điều tra vụ án.

🏥Y học
chuyên ngành

kiểm tra y tế, xét nghiệm

의사는 환자의 혈액을 검사했습니다.

Bác sĩ đã kiểm tra máu của bệnh nhân.

💡

Trong y học, '검사' có thể đề cập đến các xét nghiệm y tế.

Cụm từ kết hợp

법원 검사kiểm tra viên tòa án의료 검사kiểm tra y tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

검사 결과cụm từ
kết quả kiểm tra

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '검사' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Luôn xác định ngữ cảnh khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '검사' trong tiếng Hàn có nguồn gốc từ '검정하다' (kiểm tra) và '사' (viên chức).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '검사' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế.

Phân tích từ

검
kiểm tra
root
+
사
viên chức
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →