검사
kiểm tra검사는 법원에서 증거를 조사합니다.
Kiểm tra viên điều tra bằng chứng tại tòa án.
Luật
trang trọng
kiểm tra, điều tra
검사는 사건의 진실을 규명하기 위해 노력합니다.
Kiểm tra viên cố gắng tìm ra sự thật về vụ việc.
Trong tiếng Hàn, '검사' thường đề cập đến một viên chức pháp lý điều tra vụ án.
Y học
chuyên ngành
kiểm tra y tế, xét nghiệm
의사는 환자의 혈액을 검사했습니다.
Bác sĩ đã kiểm tra máu của bệnh nhân.
Trong y học, '검사' có thể đề cập đến các xét nghiệm y tế.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '검사' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Luôn xác định ngữ cảnh khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ '검사' trong tiếng Hàn có nguồn gốc từ '검정하다' (kiểm tra) và '사' (viên chức).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hàn, '검사' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế.
Phân tích từ
검
kiểm tra
root사
viên chức
suffixTừ Điển Hàn Việt