Looking up...
kiểm tra, điều tra
검사는 사건의 진실을 규명하기 위해 노력합니다.
Kiểm tra viên cố gắng tìm ra sự thật về vụ việc.
Trong tiếng Hàn, '검사' thường đề cập đến một viên chức pháp lý điều tra vụ án.
kiểm tra y tế, xét nghiệm
의사는 환자의 혈액을 검사했습니다.
Bác sĩ đã kiểm tra máu của bệnh nhân.
Trong y học, '검사' có thể đề cập đến các xét nghiệm y tế.
Lưu ý rằng '검사' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế.
Luôn xác định ngữ cảnh khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn.
Từ '검사' trong tiếng Hàn có nguồn gốc từ '검정하다' (kiểm tra) và '사' (viên chức).
Trong tiếng Hàn, '검사' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế.