건강 상태

geon-gang sang-tae
noun phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Tình trạng hoặc tình hình về sức khỏe của một người, bao gồm cả thể chất và tinh thần.

그녀는 최근 건강 상태가 많이 좋아졌어요.

Cô ấy đã cải thiện tình trạng sức khỏe rất nhiều gần đây.

의사는 환자의 건강 상태를 모니터링하고 있습니다.

Bác sĩ đang theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong bối cảnh y tế.

Cụm từ kết hợp

건강 상태가 나쁘다tình trạng sức khỏe không tốt건강 상태를 점검하다kiểm tra tình trạng sức khỏe건강 상태가 좋아지다tình trạng sức khỏe cải thiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

건강 관리cụm từ
quản lý sức khỏe
건강 검진cụm từ
kiểm tra sức khỏe

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh y tế

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về sức khỏe hoặc trong bối cảnh y tế.

Quy tắc vàng

Độ chính xác

Khi nói về tình trạng sức khỏe, hãy sử dụng từ ngữ chính xác để tránh hiểu lầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ '건강' (sức khỏe) kết hợp với '상태' (tình trạng) để chỉ tình trạng sức khỏe.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe của một người, có thể là tổng thể hoặc chi tiết.

Phân tích từ

건강
sức khỏe
root
+
상태
tình trạng
root
Từ Điển Hàn Việt