갓생

gat saeng
nounTrung cấp cuộc sống hoàn hảo
thông thường

Một cuộc sống được sống theo cách tốt nhất, với sự cân bằng giữa công việc, sức khỏe và cuộc sống cá nhân.

갓생을 위해 나는 스트레스를 줄이고 취미를 즐기고 있습니다.

Để có cuộc sống hoàn hảo, tôi đang giảm căng thẳng và thưởng thức sở thích của mình.

💡

Thường được sử dụng trong cộng đồng mạng để mô tả một cuộc sống lý tưởng.

Cụm từ kết hợp

갓생을 위한để có cuộc sống hoàn hảo갓생을 살다sống cuộc sống hoàn hảo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

꿀생cụm từ
cuộc sống ngọt ngào

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc sống tích cực và lý tưởng, không dùng để chỉ những tình huống tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ cuộc sống thực tế

Từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc sống lý tưởng, không phải là cuộc sống thực tế của mọi người.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '갓' (tốt) và '생' (cuộc sống), bắt nguồn từ cộng đồng mạng Hàn Quốc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài đăng mạng xã hội hoặc khi nói về một cuộc sống lý tưởng.

Phân tích từ

tốt
root
+
cuộc sống
root
Từ Điển Hàn Việt