감사하다
gamsahadaverb★Cơ bản
trang trọngthông thường
Biểu thị sự cảm ơn hoặc biết ơn về điều gì đó
그분의 도움에 대해 진심으로 감사합니다.
Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của ông bà.
감사합니다.
Cảm ơn.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để bày tỏ lòng biết ơn.
Cụm từ kết hợp
진심으로 감사하다cảm ơn chân thành도움을 감사하다cảm ơn sự giúp đỡ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
감사 인사cụm từ
lời cảm ơn
감사합니다cụm từ
cảm ơn (chính thức)
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chính thức
Từ '감사합니다' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, như trong văn phòng hoặc khi gặp người lạ.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Sử dụng '감사합니다' khi bạn muốn bày tỏ lòng biết ơn một cách chính thức và lịch sự.
📖Nguồn gốc từ
Từ '감사' (cảm ơn) + hậu tố '하다' (làm, biểu thị hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để bày tỏ lòng biết ơn. Có thể được sử dụng với các từ như '진심으로' (chân thành) để tăng cường ý nghĩa.
Phân tích từ
감사
cảm ơn
root하다
làm, biểu thị hành động
suffixTừ Điển Hàn Việt