Looking up...
나는 너에게 정말 감사하다.
Tôi thực sự cảm ơn em.
Biểu thị sự cảm ơn hoặc biết ơn về điều gì đó
그분의 도움에 대해 진심으로 감사합니다.
Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của ông bà.
감사합니다.
Cảm ơn.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để bày tỏ lòng biết ơn.
Từ '감사합니다' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, như trong văn phòng hoặc khi gặp người lạ.
Sử dụng '감사합니다' khi bạn muốn bày tỏ lòng biết ơn một cách chính thức và lịch sự.
Từ '감사' (cảm ơn) + hậu tố '하다' (làm, biểu thị hành động).
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để bày tỏ lòng biết ơn. Có thể được sử dụng với các từ như '진심으로' (chân thành) để tăng cường ý nghĩa.