간이 크다

gan-i keudathành ngữ
gan dũng cảm / gan dạ / không biết sợ

그는 간이 커서 아무하고나 싸움을 건다.

Anh ta gan dạ quá nên cứ gây sự với bất kỳ ai.


Nghĩa thực sự
Có sự dũng cảm thái quá, thiếu suy nghĩ, hoặc thiếu tôn trọng người khác trong hoàn cảnh nguy hiểm hoặc khó khăn.
Nghĩa đen
gan to / gan lớn
Phân tích nghĩa đen
gan (cơ quan nội tạng)+trợ từ sở hữu+크다lớn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người có 'gan to' như thể gan của họ lớn hơn bình thường, tượng trưng cho sự liều lĩnh và thiếu sợ hãi.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người đàn ông tự tin tuyên bố sẽ leo núi cao nhất mà không chuẩn bị đầy đủ, hoặc một nhân viên thách thức sếp của mình trong cuộc họp quan trọng.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn, '간' được coi là biểu tượng của sự mạnh mẽ và quyết đoán. Tuy nhiên, việc 'gan to' quá mức thường bị coi là thiếu tôn trọng hoặc liều lĩnh, khác với quan niệm phương Tây về 'courage' (dũng cảm chính đáng).
thông thường

Có sự dũng cảm tột độ, không biết sợ hãi dù trong hoàn cảnh nguy hiểm hoặc khó khăn.

그 사람은 간이 커서 도둑질까지 할 수 있다.

Người đó gan dạ quá nên thậm chí có thể ăn trộm.

간이 크면 뭐해, 실수하면 큰일 나.

Gan dạ thì có ích gì, sai lầm là khốn đấy.

Thường dùng để chỉ thái độ liều lĩnh, thiếu suy nghĩ hoặc thiếu tôn trọng người khác. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ngữ cảnh không phù hợp.

Cụm từ kết hợp

간이 크다gan dũng cảm / gan dạ간이 크게một cách gan dạ / liều lĩnh간이 크면nếu gan dạ quá

Cụm từ liên quan

배짱이 좋다cụm từ
có bản lĩnh tốt / gan dạ đúng mực
간이 떨어지다thành ngữ
mất hết can đảm / sợ hãi

Mẹo hay

Phân biệt '간이 크다' và '배짱이 좋다'

'간이 크다' thường mang nghĩa tiêu cực (liều lĩnh, thiếu suy nghĩ), trong khi '배짱이 좋다' mang nghĩa tích cực (có bản lĩnh, gan dạ đúng mực). Ví dụ: '그는 배짱이 좋아서 위험한 일도 마다하지 않는다.' (Anh ấy có bản lĩnh nên không ngại việc nguy hiểm).

Quy tắc vàng

Sử dụng '간이 크다' trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự liều lĩnh thái quá hoặc thiếu tôn trọng, không nên dùng để khen ngợi sự dũng cảm chính đáng.

Nguồn gốc từ

Từ '간' (gan) vốn chỉ cơ quan nội tạng, nhưng trong ngôn ngữ Hàn thường được dùng ẩn dụ để chỉ 'bản lĩnh' hoặc 'sự gan dạ'. '크다' nghĩa là 'lớn'. Cụm từ này xuất hiện từ thời kỳ cổ đại, ban đầu chỉ sự mạnh mẽ về thể chất, sau lan rộng sang ý nghĩa tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi chỉ trích thái độ liều lĩnh. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự dũng cảm chính đáng (ví dụ: lính cứu hỏa, anh hùng).

Phân tích từ

bản lĩnh / gan dạ (ẩn dụ từ cơ quan nội tạng)
root
+
trợ từ sở hữu
suffix
+
크다
lớn / to
adjective
Từ Điển Hàn Việt