For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

간이 크다

gani keuda
phrase★Trung cấp
trang trọng

Nó có thể được hiểu là một tổ chức hoặc cơ quan có quy mô lớn, có nhiều nhân viên hoặc có nhiều quyền lực.

이 회사는 간이 크다.

Công ty này có quy mô lớn.

정부는 간이 크다.

Chính phủ có quy mô lớn.

💡

Thường được dùng để mô tả tổ chức, công ty, hoặc cơ quan có quy mô lớn.

Cụm từ kết hợp

간이 크다có quy mô lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

간이 작다cụm từ
có quy mô nhỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng "간이 크다" để mô tả quy mô của tổ chức hoặc cơ quan, không dùng để mô tả kích thước vật lý.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc chính

Dùng "간이 크다" khi muốn nhấn mạnh quy mô của một tổ chức, không dùng để mô tả kích thước vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ "간" có nghĩa là "quy mô" hoặc "cơ quan", và "크다" có nghĩa là "lớn".

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả quy mô của một tổ chức hoặc cơ quan.

Phân tích từ

간
quy mô, cơ quan
root
+
크다
lớn
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026KO → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →