간이 크다
gan dũng cảm / gan dạ / không biết sợ그는 간이 커서 아무하고나 싸움을 건다.
Anh ta gan dạ quá nên cứ gây sự với bất kỳ ai.
Có sự dũng cảm tột độ, không biết sợ hãi dù trong hoàn cảnh nguy hiểm hoặc khó khăn.
그 사람은 간이 커서 도둑질까지 할 수 있다.
Người đó gan dạ quá nên thậm chí có thể ăn trộm.
간이 크면 뭐해, 실수하면 큰일 나.
Gan dạ thì có ích gì, sai lầm là khốn đấy.
Thường dùng để chỉ thái độ liều lĩnh, thiếu suy nghĩ hoặc thiếu tôn trọng người khác. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ngữ cảnh không phù hợp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '간이 크다' và '배짱이 좋다'
'간이 크다' thường mang nghĩa tiêu cực (liều lĩnh, thiếu suy nghĩ), trong khi '배짱이 좋다' mang nghĩa tích cực (có bản lĩnh, gan dạ đúng mực). Ví dụ: '그는 배짱이 좋아서 위험한 일도 마다하지 않는다.' (Anh ấy có bản lĩnh nên không ngại việc nguy hiểm).
Quy tắc vàng
Sử dụng '간이 크다' trong ngữ cảnh tiêu cực
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự liều lĩnh thái quá hoặc thiếu tôn trọng, không nên dùng để khen ngợi sự dũng cảm chính đáng.
Nguồn gốc từ
Từ '간' (gan) vốn chỉ cơ quan nội tạng, nhưng trong ngôn ngữ Hàn thường được dùng ẩn dụ để chỉ 'bản lĩnh' hoặc 'sự gan dạ'. '크다' nghĩa là 'lớn'. Cụm từ này xuất hiện từ thời kỳ cổ đại, ban đầu chỉ sự mạnh mẽ về thể chất, sau lan rộng sang ý nghĩa tinh thần.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi chỉ trích thái độ liều lĩnh. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự dũng cảm chính đáng (ví dụ: lính cứu hỏa, anh hùng).