간격
khoảng cách두 건물 사이의 간격을 측정하세요.
Hãy đo khoảng cách giữa hai tòa nhà.
chung
khoảng cách giữa hai vật thể hoặc sự kiện
시계의 바늘 사이의 간격을 조정하세요.
Hãy điều chỉnh khoảng cách giữa các kim của đồng hồ.
두 단어 사이의 간격은 한 칸입니다.
Khoảng cách giữa hai từ là một khoảng trống.
Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc thời gian.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về khoảng cách giữa hai vật thể, '간격' là từ phù hợp nhất.
Nguồn gốc từ
Từ '간격' được hình thành từ '간' (사이) và '격' (격자, khoảng cách).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến khoảng cách vật lý hoặc thời gian.
Phân tích từ
간
sai
root격
khoảng cách
rootTừ Điển Hàn Việt