Looking up...
khoảng cách giữa hai vật thể hoặc sự kiện
시계의 바늘 사이의 간격을 조정하세요.
Hãy điều chỉnh khoảng cách giữa các kim của đồng hồ.
두 단어 사이의 간격은 한 칸입니다.
Khoảng cách giữa hai từ là một khoảng trống.
Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc thời gian.
Khi nói về khoảng cách giữa hai vật thể, '간격' là từ phù hợp nhất.
Từ '간격' được hình thành từ '간' (사이) và '격' (격자, khoảng cách).
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến khoảng cách vật lý hoặc thời gian.