For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

간격

gan-gyeok
noun★Trung cấp
chung

khoảng cách giữa hai vật thể hoặc sự kiện

시계의 바늘 사이의 간격을 조정하세요.

Hãy điều chỉnh khoảng cách giữa các kim của đồng hồ.

두 단어 사이의 간격은 한 칸입니다.

Khoảng cách giữa hai từ là một khoảng trống.

💡

Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

간격 조절điều chỉnh khoảng cách간격 유지giữ khoảng cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về khoảng cách giữa hai vật thể, '간격' là từ phù hợp nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ '간격' được hình thành từ '간' (사이) và '격' (격자, khoảng cách).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến khoảng cách vật lý hoặc thời gian.

Phân tích từ

간
sai
root
+
격
khoảng cách
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →