가족 여행

gajok yeohaeng
phraseCơ bản chuyến đi du lịch gia đình
thông thường

Chuyến đi du lịch mà cả gia đình tham gia cùng nhau.

가족 여행은 서로의 유대감을 강화하는 좋은 기회예요.

Chuyến đi du lịch gia đình là cơ hội tốt để củng cố mối liên kết giữa các thành viên.

이번 여름에는 가족 여행으로 제주도로 갈 계획이에요.

Mùa hè này, chúng tôi dự định đi du lịch gia đình đến Jeju.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các chuyến đi ngắn hạn mà cả gia đình tham gia.

Cụm từ kết hợp

가족 여행 계획kế hoạch chuyến đi du lịch gia đình가족 여행지địa điểm du lịch gia đình가족 여행 패키지gói du lịch gia đình

Cụm từ liên quan

가족 모임cụm từ
cuộc gặp gỡ gia đình
가족 여행지cụm từ
địa điểm du lịch gia đình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho các chuyến đi mà cả gia đình tham gia, không dùng cho các chuyến đi cá nhân hoặc nhóm bạn bè.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '가족' (gia đình) và '여행' (du lịch).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi nói về các chuyến đi ngắn hạn mà cả gia đình tham gia. Có thể bao gồm các hoạt động như du lịch, nghỉ mát, hoặc tham quan.

Phân tích từ

가족
gia đình
root
+
여행
du lịch
root
Từ Điển Hàn Việt