Looking up...
Các thành viên trong một gia đình, bao gồm cha mẹ, con cái, anh chị em và các thành viên khác sống cùng nhau.
우리 가족 구성원은 모두 서로를 존중합니다.
Mọi thành viên trong gia đình chúng tôi đều tôn trọng nhau.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc hội thoại nghiêm túc về gia đình.
Đảm bảo sử dụng cụm từ này trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức để tránh gây hiểu nhầm.
Cụm từ này là danh từ và luôn được sử dụng với số nhiều.
Từ '가족' (gia đình) và '구성원' (thành viên) kết hợp để chỉ các thành viên trong gia đình.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc hội thoại nghiêm túc về gia đình.