가족 구성원

gajok guseongwon
các thành viên trong gia đình

가족 구성원 모두 건강하길 바랍니다.

Tôi mong mọi thành viên trong gia đình đều khỏe mạnh.


trang trọng

Các thành viên trong một gia đình, bao gồm cha mẹ, con cái, anh chị em và các thành viên khác sống cùng nhau.

우리 가족 구성원은 모두 서로를 존중합니다.

Mọi thành viên trong gia đình chúng tôi đều tôn trọng nhau.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc hội thoại nghiêm túc về gia đình.

Cụm từ kết hợp

가족 구성원들의 의견ý kiến của các thành viên trong gia đình가족 구성원들과의 관계quan hệ với các thành viên trong gia đình

Cụm từ liên quan

가족 구성원들의 역할cụm từ
vai trò của các thành viên trong gia đình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng cụm từ này trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức để tránh gây hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Chính xác ngữ pháp

Cụm từ này là danh từ và luôn được sử dụng với số nhiều.

Nguồn gốc từ

Từ '가족' (gia đình) và '구성원' (thành viên) kết hợp để chỉ các thành viên trong gia đình.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc hội thoại nghiêm túc về gia đình.

Phân tích từ

가족
gia đình
root
+
구성원
thành viên
root
Từ Điển Hàn Việt