가상자산

gasangjasan
tài sản ảo

가상자산 시장은 최근 몇 년간 급성장했다.

Thị trường tài sản ảo đã tăng trưởng nhanh chóng trong vài năm gần đây.


Tài chính
chuyên ngành

Tài sản được tạo ra và lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số trên các nền tảng công nghệ như blockchain, bao gồm tiền điện tử, token, NFT, và các tài sản kỹ thuật số khác.

비트코인은 가장 잘 알려진 가상자산 중 하나다.

Bitcoin là một trong những tài sản ảo nổi tiếng nhất.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và công nghệ.

Cụm từ kết hợp

가상자산 투자đầu tư tài sản ảo가상자산 거래소sàn giao dịch tài sản ảo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

가상자산 거래cụm từ
giao dịch tài sản ảo
가상자산 포트폴리오cụm từ
cổ phần tài sản ảo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực tiền điện tử và blockchain.

Quy tắc vàng

Không hiểu lầm

Không nên nhầm lẫn '가상자산' với '실물 자산' (tài sản thực vật).

Nguồn gốc từ

Từ '가상' (ảo) + '자산' (tài sản), bắt nguồn từ sự phát triển của công nghệ blockchain và tiền điện tử.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực tiền điện tử và blockchain.

Phân tích từ

가상
ảo
root
+
자산
tài sản
root
Từ Điển Hàn Việt