Looking up...
Nhân vật kỹ thuật số được tạo ra bằng công nghệ (thường là AI) để hoạt động như thần tượng giải trí, ca sĩ, hoặc người dẫn chương trình, tương tác với người hâm mộ thông qua mạng xã hội, buổi biểu diễn trực tuyến, hoặc video.
가상아이돌 '루시'는 AI 기술을 기반으로 팬들의 메시지에 실시간으로 답변할 수 있습니다.
Thần tượng ảo 'Lusi' có thể trả lời tin nhắn của người hâm mộ theo thời gian thực nhờ công nghệ AI.
Khác với idol truyền thống, thần tượng ảo không có sự hiện diện vật lý và có thể được điều khiển bởi các công ty giải trí hoặc thuật toán AI.
Thần tượng ảo không có sự hiện diện vật lý, không trải qua tuổi tác hay mệt mỏi, và có thể hoạt động 24/7. Chúng thường được tạo ra bởi các công ty giải trí sử dụng công nghệ CGI, motion capture, hoặc AI. Trong khi đó, idol truyền thống là những người thật tham gia đào tạo và hoạt động trong ngành giải trí.
Trong các bài báo, nghiên cứu khoa học, hoặc tài liệu công nghệ, nên sử dụng thuật ngữ 'thần tượng ảo' hoặc 'AI thần tượng' để tránh nhầm lẫn với các khái niệm khác như 'avatar' (hình đại diện) hay 'virtual influencer' (người ảnh hưởng ảo).
Từ ghép giữa '가상' (giả tưởng, ảo) trong tiếng Hàn (bắt nguồn từ chữ Hán 假想) và '아이돌' (idol, thần tượng) mượn từ tiếng Anh. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến vào thập niên 2010 khi công nghệ AI và hình ảnh 3D phát triển, cho phép tạo ra những nhân vật giải trí không có thật.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực giải trí K-pop, game, và công nghệ AI. Khác với '가상인간' (con người ảo) vốn nhấn mạnh vào sự giống con người thật, '가상아이돌' thường gắn liền với vai trò giải trí và có cộng đồng người hâm mộ riêng.