가는 말이 고와야 오는 말이 곱다

ga-neun ma-ri go-wo-ya o-neun ma-ri gob-datục ngữ
Lời nói đẹp thì lời trả lại cũng đẹp

의사소통에서 항상 정중하고 예의바르게 말하면 상대방도 similarly polite.

Nếu luôn nói lịch sự và lịch sự trong giao tiếp, người khác cũng sẽ trả lời tương tự.


Nghĩa thực sự
Nói tắt cho ý nghĩa rằng nếu bạn nói một cách lịch sự và lịch sự, người khác cũng sẽ trả lời một cách lịch sự và lịch sự.
Nghĩa đen
Lời nói đi phải đẹp thì lời trả lại cũng đẹp.
Phân tích nghĩa đen
가는 말이lời nói đi+고와야phải đẹp+오는 말이lời trả lại+곱다đẹp
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cuộc trò chuyện trong đó mỗi lời nói đều được trả lời một cách lịch sự và lịch sự.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp hoặc cuộc trò chuyện, khi bạn nói một cách lịch sự và lịch sự, người khác cũng sẽ trả lời một cách lịch sự và lịch sự.
Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh văn hóa Hàn Quốc trong giao tiếp, trong đó tầm quan trọng của cách nói và cách trả lời được nhấn mạnh.
trang trọng

Nói tắt cho ý nghĩa rằng nếu bạn nói một cách lịch sự và lịch sự, người khác cũng sẽ trả lời một cách lịch sự và lịch sự.

고객에게 친절하게 말하면 고객도 친절하게 응답할 것이다.

Nếu bạn nói với khách hàng một cách thân thiện, họ cũng sẽ trả lời một cách thân thiện.

Thường được sử dụng để khuyến khích người ta nói một cách lịch sự và lịch sự trong giao tiếp.

Cụm từ liên quan

말이 고와야 답이 곱다tục ngữ
Nếu bạn nói một cách lịch sự, người khác cũng sẽ trả lời một cách lịch sự.

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Câu nói này thường được sử dụng để khuyến khích người ta nói một cách lịch sự và lịch sự trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Lịch sự trong giao tiếp

Nếu bạn muốn người khác trả lời một cách lịch sự, bạn cũng phải nói một cách lịch sự.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một câu nói truyền thống Hàn Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của cách nói và cách trả lời trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp để khuyến khích người ta nói một cách lịch sự và lịch sự.

Phân tích từ

가는 말이
lời nói đi
phrase
+
고와야
phải đẹp
phrase
+
오는 말이
lời trả lại
phrase
+
곱다
đẹp
phrase
Từ Điển Hàn Việt