가까움
gakkawoomSự gần gũi, sự thân thiết giữa những người hoặc những vật
우리의 가까움은 시간이 지나도 변하지 않는다.
Sự gần gũi giữa chúng ta không thay đổi dù thời gian trôi qua.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết giữa người với người hoặc giữa người với vật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các mối quan hệ
Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi giữa người với người, chẳng hạn như bạn bè, gia đình hoặc người yêu.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho khoảng cách vật lý
Từ '가까움' thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi, không dùng để chỉ khoảng cách vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ '가까움' là danh từ trừu tượng được hình thành từ động từ '가깝다' (gần) bằng cách thêm hậu tố '-움' để chỉ trạng thái hoặc tính chất.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi giữa người với người hoặc giữa người với vật. Có thể dùng trong các tình huống thân mật hoặc để miêu tả sự gần gũi về mặt vật lý hoặc tinh thần.