가까운 것을 멀리 보고 먼 것을 가깝게 본다

gakkaun geos-eul meolli bogo meon geos-eul gakkapge bona
proverbTrung cấp nhìn xa cái gần, nhìn gần cái xatục ngữ
Nghĩa thực sự
Nói về người có quan điểm sai lầm, đánh giá thấp những điều gần gũi và quan tâm quá mức đến những điều xa vắng.
Nghĩa đen
Nhìn xa những điều gần và nhìn gần những điều xa.
Phân tích nghĩa đen
가까운 것을những điều gần gũi+멀리 보고nhìn xa+먼 것을những điều xa vắng+가깝게 본다nhìn gần
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nhìn xa những điều gần và nhìn gần những điều xa, tượng trưng cho quan điểm sai lầm.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn chỉ trích người nào đó đánh giá sai lầm về giá trị và quan hệ.
Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh quan điểm truyền thống về giá trị và quan hệ trong văn hóa Hàn Quốc.
văn chương

Nói về người có quan điểm sai lầm, đánh giá thấp những điều gần gũi và quan tâm quá mức đến những điều xa vắng.

그는 가까운 가족을 소홀히 하고 먼 친척에게만 관심을 보낸다.

Anh ấy bỏ qua gia đình gần gũi và chỉ quan tâm đến những người họ xa.

💡

Thường dùng để chỉ những người có quan điểm sai lầm về giá trị và quan hệ.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

가까운 것을 멀리하고 먼 것을 가깝게 한다tục ngữ
Đánh giá thấp những điều gần gũi và quan tâm quá mức đến những điều xa vắng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Câu này thường dùng để mô tả những người có quan điểm sai lầm về giá trị và quan hệ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Câu này chỉ dùng để mô tả quan điểm sai lầm, không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách nhìn nhận sai lầm về khoảng cách và giá trị.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những người đánh giá sai lầm về quan hệ và giá trị.

Phân tích từ

가까운 것을
những điều gần gũi
phrase
+
멀리 보고
nhìn xa
phrase
+
먼 것을
những điều xa vắng
phrase
+
가깝게 본다
nhìn gần
phrase
Từ Điển Hàn Việt