가까운 것을 멀리 보고 먼 것을 가깝게 본다
gakkaun geos-eul meolli bogo meon geos-eul gakkapge bonaproverb★Trung cấp— nhìn xa cái gần, nhìn gần cái xa◆tục ngữ
văn chương
Nói về người có quan điểm sai lầm, đánh giá thấp những điều gần gũi và quan tâm quá mức đến những điều xa vắng.
그는 가까운 가족을 소홀히 하고 먼 친척에게만 관심을 보낸다.
Anh ấy bỏ qua gia đình gần gũi và chỉ quan tâm đến những người họ xa.
💡
Thường dùng để chỉ những người có quan điểm sai lầm về giá trị và quan hệ.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
가까운 것을 멀리하고 먼 것을 가깝게 한다tục ngữ
Đánh giá thấp những điều gần gũi và quan tâm quá mức đến những điều xa vắng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Câu này thường dùng để mô tả những người có quan điểm sai lầm về giá trị và quan hệ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Câu này chỉ dùng để mô tả quan điểm sai lầm, không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách nhìn nhận sai lầm về khoảng cách và giá trị.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ những người đánh giá sai lầm về quan hệ và giá trị.
Phân tích từ
가까운 것을
những điều gần gũi
phrase멀리 보고
nhìn xa
phrase먼 것을
những điều xa vắng
phrase가깝게 본다
nhìn gần
phraseTừ Điển Hàn Việt