경찰

gyeongchal
nounTrung cấp
Nghĩa thực sự
Tình trạng mất động lực hoặc không thể tiếp tục một hoạt động do mệt mỏi.
Nghĩa đen
Đã chạm đến giới hạn cân bằng.
Phân tích nghĩa đen
cân bằng+chạm
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đã sử dụng hết sức và không thể tiếp tục.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người sau một ngày làm việc dài và mệt mỏi, nói rằng họ đã hết sức và không thể tiếp tục.
Lưu ý văn hóa
경찰 là một từ thông tục được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày của người Hàn Quốc để mô tả tình trạng mệt mỏi và mất động lực.
thông thường

Khi một người không thể tiếp tục một hoạt động hoặc nhiệm vụ do mệt mỏi hoặc mất động lực.

오늘은 너무 피곤해서 더 이상 일할 수 없다. 경찰이 난 것 같아.

Hôm nay tôi quá mệt mỏi nên không thể làm việc nữa. Tôi cảm thấy như đã hết sức.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất động lực hoặc không thể tiếp tục một hoạt động.

Cụm từ kết hợp

경찰이 나다hết sức경찰 상태tình trạng hết sức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

경찰이 나다cụm từ
hết sức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

경찰 thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông tục để mô tả tình trạng mệt mỏi hoặc mất động lực.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

경찰 là từ thông tục và không nên sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '경' (cân bằng) và '찰' (chạm), có nghĩa là 'đã chạm đến giới hạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả tình trạng mất động lực hoặc không thể tiếp tục một hoạt động.

Phân tích từ

cân bằng
root
+
chạm
root
Từ Điển Hàn Việt