경찰
gyeongchalnoun★Trung cấp
thông thường
Khi một người không thể tiếp tục một hoạt động hoặc nhiệm vụ do mệt mỏi hoặc mất động lực.
오늘은 너무 피곤해서 더 이상 일할 수 없다. 경찰이 난 것 같아.
Hôm nay tôi quá mệt mỏi nên không thể làm việc nữa. Tôi cảm thấy như đã hết sức.
💡
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất động lực hoặc không thể tiếp tục một hoạt động.
Cụm từ kết hợp
경찰이 나다hết sức경찰 상태tình trạng hết sức
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
경찰이 나다cụm từ
hết sức
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
경찰 thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông tục để mô tả tình trạng mệt mỏi hoặc mất động lực.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
경찰 là từ thông tục và không nên sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '경' (cân bằng) và '찰' (chạm), có nghĩa là 'đã chạm đến giới hạn'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả tình trạng mất động lực hoặc không thể tiếp tục một hoạt động.
Phân tích từ
경
cân bằng
root찰
chạm
rootTừ Điển Hàn Việt