Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 黑白

黑白

hēi báiÂm Hán-Việthắc bạch
đen trắng

这张照片是黑白的。

Bức ảnh này là đen trắng.


chung

Màu đen và trắng, thường dùng để mô tả hình ảnh, ảnh chụp, hoặc các vật thể chỉ có hai màu này.

他喜欢拍黑白照片。

Anh ấy thích chụp ảnh đen trắng.

这是一部黑白电影。

Đây là một bộ phim đen trắng.

cultural

Trong văn hóa Trung Quốc, có thể ám chỉ sự đối lập giữa hai mặt của một vấn đề, như tốt xấu, đúng sai.

生活中没有绝对的黑白。

Trong cuộc sống không có đen trắng tuyệt đối.

Từ đồng nghĩa

黑色和白色黑白色

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Khi nói về nghệ thuật, âm nhạc, hoặc ảnh chụp, 'đen trắng' thường được dùng để mô tả sự đơn giản và tinh tế.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'đen trắng' thường dùng để mô tả hình ảnh hoặc các vật thể chỉ có hai màu này. Trong văn hóa Trung Quốc, '黑白' có thể có nghĩa sâu hơn về sự đối lập giữa hai mặt của một vấn đề.

Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。