Looking up...
他很重視外在表現,总是穿着名牌服装。
Anh ấy rất chuộng vẻ bề ngoài, lúc nào cũng mặc đồ hiệu.
Chú trọng đến vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài của sự vật hoặc con người.
在求职面试中,外在表現往往能给面试官留下第一印象。
Trong buổi phỏng vấn xin việc, vẻ bề ngoài thường để lại ấn tượng đầu tiên cho nhà tuyển dụng.
这个品牌重視外在表現,包装非常精美。
Thương hiệu này chú trọng vẻ bề ngoài, bao bì rất tinh xảo.
Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá, tuyển dụng, kinh doanh hoặc giao tiếp xã hội.
'重視外在表現' chỉ hành động chú trọng vẻ bề ngoài, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong khi đó, '虛有其表' (hư hữu kỳ biểu) mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự vật hiện tượng chỉ có vẻ bề ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong trống rỗng, không có giá trị thực sự.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống đánh giá, tuyển dụng, kinh doanh hoặc giao tiếp xã hội. Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình thức hoặc đánh giá bên ngoài.
Từ ghép Hán-Việt: '重視' (chú trọng) + '外在表現' (biểu hiện bên ngoài). '重視' có nguồn gốc từ chữ '重' (nặng, coi trọng) và '視' (nhìn, xem xét). '外在表現' là sự kết hợp giữa '外在' (bên ngoài) và '表現' (biểu hiện).
Cụm từ này thường mang sắc thái trung lập, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (chú trọng vẻ đẹp) hoặc tiêu cực (quá chú trọng hình thức). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng cụm 'chuộng vẻ bề ngoài' hoặc 'chú trọng hình thức' thay thế.