Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 酒杯

酒杯

jiǔ bēi
cốc rượu

他举起酒杯,向大家敬酒。

Anh ấy nâng cốc rượu lên chúc mọi người.


trang trọng

loại đồ uống có cồn dùng để uống rượu, thường có chân đế.

服务员端来了两杯红酒。

Người phục vụ mang đến hai cốc rượu vang.

Thường được làm bằng thủy tinh, sứ hoặc kim loại. Có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau tùy loại rượu.

Cụm từ kết hợp

高脚杯cốc chân cao红酒杯cốc rượu vang干杯cạn ly

Từ đồng nghĩa

杯子酒具

Cụm từ liên quan

斟酒cụm từ
rót rượu vào ly
一饮而尽thành ngữ
uống cạn ly một hơi

Mẹo hay

Phân biệt 'cốc rượu' và 'chén rượu'

Trong tiếng Việt, 'cốc rượu' thường chỉ loại ly có chân đế (như ly rượu vang), trong khi 'chén rượu' thường là loại nhỏ không chân đế, dùng để uống rượu trắng hoặc rượu mạnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'cốc rượu' trong ngữ cảnh trang trọng

Khi nói về các loại ly dùng trong nhà hàng, tiệc rượu, hoặc trong tiếng Trung, hãy dùng 'cốc rượu' để thể hiện sự trang trọng hơn so với 'ly rượu' (mượn tiếng Pháp) hay 'chén rượu'.

Nguồn gốc từ

Từ '酒' (rượu) + '杯' (cốc, chén). '杯' trong tiếng Hán có nguồn gốc từ giáp cốt văn, tượng hình một vật chứa chất lỏng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cốc rượu' thường dùng để chỉ chung các loại ly uống rượu, trong khi 'chén rượu' thường dùng cho loại nhỏ hơn, không chân đế. 'Ly rượu' là từ mượn tiếng Pháp 'verre'.

Phân tích từ

酒
rượu
root
+
杯
cốc, chén
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。