Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 这个

这个

zhè geÂm Hán-Việtchỉ này
cái này

这个苹果很好吃

Cái táo này rất ngon


thông thường

Dùng để chỉ một vật cụ thể gần người nói hoặc người nghe

这个包是我的

Cái túi này là của tôi

Cụm từ kết hợp

这个人người này这个地方chỗ này

Từ đồng nghĩa

这那

Từ trái nghĩa

那个

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nếu vật gần người nói, dùng '这个', nếu xa dùng '那个'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ vật gần người nói, trong khi '那个' dùng để chỉ vật xa.

Phân tích từ

这
chỉ
root
+
个
đơn vị đếm
suffix
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。