Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 较之

较之

jiào zhīÂm Hán-Việtgiáo chi
so với

他的成就较之其他人更突出。

Thành tích của anh ấy so với những người khác thì nổi bật hơn.


trang trọng

Dùng để so sánh hai đối tượng, thường để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc độ ưu việt của một trong hai.

这项技术较之传统方法更高效。

Kỹ thuật này so với phương pháp truyền thống thì hiệu quả hơn.

他的表现较之去年有了显著提升。

Hành vi của anh ấy so với năm ngoái thì đã có sự cải thiện rõ rệt.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự đối lập hoặc so sánh.

Cụm từ kết hợp

较之...so với...较之...更...so với...thì...hơn

Từ đồng nghĩa

与...相比同...相比比起...

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng, thường để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc độ ưu việt của một trong hai.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự đối lập hoặc so sánh.

Phân tích từ

较
so sánh
root
+
之
đối tượng
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。