Looking up...
貌似他已经离开了。
Có vẻ như anh ấy đã rời đi rồi.
Diễn tả sự phỏng đoán hoặc suy đoán dựa trên quan sát, trông có vẻ như vậy nhưng không chắc chắn.
貌似这件事并不简单。
Có vẻ như chuyện này không đơn giản.
天气貌似要变了。
Thời tiết có vẻ như sắp thay đổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ như '似乎' (có vẻ như) hay '好像' (hình như).
'貌似' nhấn mạnh vào sự quan sát bề ngoài, trong khi '似乎' thiên về cảm giác chủ quan. Ví dụ: '貌似下雨了' (quan sát thấy trời tối, mây đen) > '似乎下雨了' (cảm giác chủ quan rằng trời sắp mưa).
Dùng khi muốn diễn tả sự quan sát khách quan, không chắc chắn nhưng có cơ sở. Không dùng khi muốn khẳng định chắc chắn hoặc phủ định hoàn toàn.
Từ '貌' nghĩa là 'bề ngoài', 'hình dạng' (tương tự như '外表'), kết hợp với '似' nghĩa là 'giống như'. Kết hợp thành '貌似' nghĩa là 'bề ngoài giống như', tức là phỏng đoán dựa trên quan sát bề ngoài.
1. '貌似' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn '好像' hay '似乎'. 2. Có thể thay thế bằng '看起来' trong nhiều trường hợp nhưng '貌似' mang sắc thái khách quan hơn. 3. Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc khẩu ngữ.