Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 貌似

貌似

mào sì
có vẻ như

貌似他已经离开了。

Có vẻ như anh ấy đã rời đi rồi.


neutral

Diễn tả sự phỏng đoán hoặc suy đoán dựa trên quan sát, trông có vẻ như vậy nhưng không chắc chắn.

貌似这件事并不简单。

Có vẻ như chuyện này không đơn giản.

天气貌似要变了。

Thời tiết có vẻ như sắp thay đổi.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ như '似乎' (có vẻ như) hay '好像' (hình như).

Cụm từ kết hợp

貌似合理có vẻ hợp lý貌似不可能có vẻ không thể貌似真实có vẻ thật

Từ đồng nghĩa

似乎好像看起来

Từ trái nghĩa

确定明确

Cụm từ liên quan

貌合神离thành ngữ
bề ngoài hòa hợp nhưng tâm ý khác biệt

Mẹo hay

Phân biệt '貌似' và '似乎'

'貌似' nhấn mạnh vào sự quan sát bề ngoài, trong khi '似乎' thiên về cảm giác chủ quan. Ví dụ: '貌似下雨了' (quan sát thấy trời tối, mây đen) > '似乎下雨了' (cảm giác chủ quan rằng trời sắp mưa).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '貌似'?

Dùng khi muốn diễn tả sự quan sát khách quan, không chắc chắn nhưng có cơ sở. Không dùng khi muốn khẳng định chắc chắn hoặc phủ định hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ '貌' nghĩa là 'bề ngoài', 'hình dạng' (tương tự như '外表'), kết hợp với '似' nghĩa là 'giống như'. Kết hợp thành '貌似' nghĩa là 'bề ngoài giống như', tức là phỏng đoán dựa trên quan sát bề ngoài.

Ghi chú sử dụng

1. '貌似' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn '好像' hay '似乎'. 2. Có thể thay thế bằng '看起来' trong nhiều trường hợp nhưng '貌似' mang sắc thái khách quan hơn. 3. Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc khẩu ngữ.

Phân tích từ

貌
bề ngoài, hình dạng
root
+
似
giống như
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。