Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 谷

谷

gǔÂm Hán-Việtcốc
thung lũng

我们在山谷中野营。

Chúng tôi trại ở trong thung lũng.


trang trọng

Một thung lũng hẹp giữa hai ngọn núi hoặc dãy núi.

这条河流穿过深谷。

Con sông này chảy qua một thung lũng sâu.

Thường dùng để mô tả địa hình.

thông thường

Một vùng đất thấp giữa các vùng đất cao.

我们在谷地种植水稻。

Chúng tôi trồng lúa ở vùng đất thấp này.

Cụm từ kết hợp

山谷thung lũng núi河谷thung lũng sông

Từ đồng nghĩa

溪谷峡谷

Từ trái nghĩa

山峰高地

Cụm từ liên quan

谷底cụm từ
đầu thung lũng
谷口cụm từ
mũi thung lũng

Mẹo hay

Phát âm

Phát âm '谷' là 'cốc' theo Hán-Việt, nhưng trong tiếng Trung, nó được phát âm là 'gǔ'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'cốc' chỉ 'thung lũng', không dùng để chỉ đồ uống.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm 'cốc' (谷) có nghĩa là 'thung lũng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cốc' cũng có thể dùng để chỉ một loại đồ uống, nhưng trong ngữ cảnh Hán-Việt, nó chỉ 'thung lũng'.

Phân tích từ

谷
thung lũng
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。