Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 课室

课室

kèshì
phòng học

我们明天在课室上课。

Ngày mai chúng ta học ở phòng học.


trang trọng

Phòng dành riêng cho việc dạy học, thường có bàn ghế, bảng đen và các thiết bị học tập.

这间课室很宽敞,可以容纳五十个学生。

Phòng học này rộng rãi, có thể chứa năm mươi học sinh.

课室里有投影仪和白板。

Phòng học có máy chiếu và bảng trắng.

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục như trường học, trung tâm đào tạo.

Cụm từ kết hợp

课室门口cửa phòng học课室布置bố trí phòng học课室设备thiết bị phòng học

Từ đồng nghĩa

教室上课的房间

Từ trái nghĩa

操场礼堂

Mẹo hay

Phân biệt '课室' và '教室'

'课室' nhấn mạnh chức năng là nơi diễn ra bài học (khóa học), trong khi '教室' nhấn mạnh chức năng là nơi giáo viên giảng dạy. Trong nhiều trường hợp, hai từ có thể thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng '课室' trong ngữ cảnh chính thức

Nên dùng '课室' trong văn bản hành chính, kế hoạch giáo dục, hoặc khi nói về môi trường học tập chuyên nghiệp. Trong giao tiếp thân mật, hãy ưu tiên 'phòng học'.

Nguồn gốc từ

Từ '课' (bài học) và '室' (phòng) ghép lại, nghĩa đen là 'phòng học'. '室' trong Hán Việt thường chỉ phòng chức năng, ví dụ như '卧室' (phòng ngủ), '会议室' (phòng họp).

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong tiếng Trung và tiếng Việt (dưới dạng Hán Việt), nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'phòng học' được sử dụng rộng rãi hơn, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày. '课室' thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc giáo dục.

Phân tích từ

课
bài học, khóa học
root
+
室
phòng, căn phòng
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。