Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 胜过

胜过

shèng guòÂm Hán-Việtthắng quá
chiến thắng

他的表现胜过所有对手

Hành động của anh ấy chiến thắng tất cả các đối thủ


thông thường

Chiến thắng, vượt qua, làm tốt hơn

通过努力,他胜过了所有挑战

Qua sự cố gắng, anh ấy đã vượt qua tất cả những thử thách

Từ đồng nghĩa

战胜超越胜利

Từ trái nghĩa

失败输给

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự vượt trội trong một cuộc thi, cuộc đấu tranh hoặc một cuộc thi đấu.

Phân tích từ

胜
chiến thắng
root
+
过
vượt qua
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。