Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 缺乏

缺乏

quē fáÂm Hán-Việtkhuyết phạt
thiếu

他缺乏自信

Anh ấy thiếu tự tin


trang trọng

Thiếu, không đủ, không có đủ

这个项目缺乏资金支持

Dự án này thiếu sự hỗ trợ về tài chính

他缺乏经验

Anh ấy thiếu kinh nghiệm

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về tài nguyên, kỹ năng hoặc tính chất nào đó

Cụm từ kết hợp

缺乏资金thiếu vốn缺乏经验thiếu kinh nghiệm缺乏自信thiếu tự tin

Từ đồng nghĩa

缺少不足匮乏

Từ trái nghĩa

充足充分丰富

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể chỉ đến nhiều loại thiếu hụt khác nhau.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về tài nguyên, kỹ năng hoặc tính chất nào đó. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, xã hội đến cá nhân.

Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。