Looking up...
他缺乏自信
Anh ấy thiếu tự tin
Thiếu, không đủ, không có đủ
这个项目缺乏资金支持
Dự án này thiếu sự hỗ trợ về tài chính
他缺乏经验
Anh ấy thiếu kinh nghiệm
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về tài nguyên, kỹ năng hoặc tính chất nào đó
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể chỉ đến nhiều loại thiếu hụt khác nhau.
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về tài nguyên, kỹ năng hoặc tính chất nào đó. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, xã hội đến cá nhân.