Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 细小

细小

xìxiǎoÂm Hán-Việttế tiểu
nhỏ bé, mảnh nhẹ

这颗星星看起来非常细小。

Cái sao này nhìn rất nhỏ bé.


thông thường

Có kích thước nhỏ, mảnh nhẹ, không đáng kể

细小的差异往往被忽略。

Các sự khác biệt nhỏ bé thường bị bỏ qua.

Thường dùng để mô tả kích thước nhỏ hoặc sự khác biệt không đáng kể.

Cụm từ kết hợp

细小的差异sự khác biệt nhỏ bé细小的问题vấn đề nhỏ bé

Từ đồng nghĩa

微小细微微末

Từ trái nghĩa

巨大庞大宏伟

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả vật thể nhỏ hoặc sự khác biệt không đáng kể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả kích thước nhỏ hoặc sự khác biệt không đáng kể.

Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。