繁花
hoa rộ春天来了,繁花似锦。
Mùa xuân đến, hoa rộ như tranh.
văn chương
hoa rộ, hoa nở rộ
公园里繁花似锦,景色美丽。
Công viên hoa rộ như tranh, cảnh sắc đẹp.
Thường dùng để mô tả cảnh hoa nở rộ, tạo nên cảnh đẹp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Dùng trong văn học
Thường dùng để miêu tả cảnh đẹp tự nhiên, đặc biệt là hoa nở rộ.
Quy tắc vàng
Kết hợp với '似锦'
Khi kết hợp với '似锦', nghĩa là hoa rộ như tranh.
Nguồn gốc từ
Từ '繁' (phồn) nghĩa là nhiều, rộ, '花' (hoa) nghĩa là hoa. Cả hai kết hợp để mô tả cảnh hoa nở rộ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học hoặc miêu tả cảnh đẹp tự nhiên.
Phân tích từ
繁
phồn, nhiều, rộ
root花
hoa
rootTừ Điển Trung Việt