Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 米饭

米饭

mǐfànÂm Hán-Việtmễ phạn

「米饭」はVietnameseでどういう意味ですか?

cơm

我喜欢吃米饭

Tôi thích ăn cơm


「米饭」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Thức ăn chính của người Trung Quốc, thường được làm từ gạo nấu chín

每天吃米饭是我的习惯

Ăn cơm hàng ngày là thói quen của tôi

Trong tiếng Trung, '米饭' thường chỉ cơm trắng, không bao gồm các loại cơm đặc biệt như cơm nếp hoặc cơm lứt.

Cụm từ kết hợp

吃米饭ăn cơm煮米饭nấu cơm白米饭cơm trắng

Từ đồng nghĩa

白米饭大米饭

Cụm từ liên quan

米饭团cụm từ
cơm nắm
米饭桶cụm từ
người ăn nhiều cơm (thường dùng để chỉ người Nhật)

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '米饭' và '饭'

'饭' có thể dùng để chỉ bất kỳ thức ăn nấu chín nào, trong khi '米饭' chỉ dùng để chỉ cơm.

Nguồn gốc từ

'米' (mǐ) có nghĩa là 'gạo', '饭' (fàn) có nghĩa là 'thức ăn nấu chín'. Từ này bắt nguồn từ cách gọi cơm trong tiếng Trung cổ.

Ghi chú sử dụng

'米饭' thường được dùng để chỉ cơm trắng thông thường. Nếu muốn nói về các loại cơm đặc biệt, người Trung Quốc thường dùng các từ khác như '粽子' (chưng) cho cơm nếp hoặc '年糕' (niên cảo) cho bánh gạo dày.

Phân tích từ

米
gạo
root
+
饭
thức ăn nấu chín
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。