福气
phúc khí她家有福气,儿女都很孝顺。
Gia đình cô ấy có phúc khí, con cái đều rất hiếu thuận.
thông thường
Sự may mắn, hạnh phúc đến từ vận may hoặc phúc đức của tổ tiên.
有福气的人总是能遇到贵人。
Người có phúc khí luôn gặp được quý nhân.
这孩子福气真好,长得又聪明又漂亮。
Đứa trẻ này phúc khí thật tốt, vừa thông minh vừa xinh đẹp.
Thường dùng để chỉ những người được trời phú cho cuộc sống an nhàn, sung túc hoặc gặp nhiều điều may mắn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
区分「福气」与「运气」
「福气」强调长期积累的福分或德行带来的福运,而「运气」更侧重短期的机遇或偶然性。例如:「他有福气」指其品行好命运好;「他运气好」仅指时机恰好。
Quy tắc vàng
福气的使用场合
多用于描述他人(尤其是长辈或孩子)的福分,或形容环境优越(如「这家人真有福气」)。避免用于自我夸耀(如不说「我真有福气」而说「我真幸运」)。
Nguồn gốc từ
组合词,由"福"(幸福、福气)和"气"(运气、气数)组成,源于中国传统文化中的"福气"概念,指上天赐予的福运。
Ghi chú sử dụng
常用于口语或书面语中形容一个人命好、有福分。使用时通常带有褒义,但有时也可用于调侃(如形容他人运气好但不一定珍惜)。
Phân tích từ
福
hạnh phúc, phúc đức
root气
khí số, vận khí
rootTừ Điển Trung Việt