Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 爸爸的爱

爸爸的爱

bàba de àiÂm Hán-Việtbố đắc ái

「爸爸的爱」はVietnameseでどういう意味ですか?

tình yêu của bố

爸爸的爱让我感到温暖。

Tình yêu của bố làm tôi cảm thấy ấm áp.


「爸爸的爱」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

◆ Nghĩa thực sự
Tình yêu sâu sắc và vô điều kiện của bố đối với con.
¶ Nghĩa đen
Tình yêu của bố
Phân tích nghĩa đen
爸爸bố+的của+爱tình yêu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh về bố chăm sóc, bảo vệ và yêu thương con.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện gia đình, khi con cảm ơn bố vì sự chăm sóc và yêu thương.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, tình yêu của bố thường được coi là vô điều kiện và mạnh mẽ, mặc dù đôi khi không được bày tỏ rõ ràng.
thông thường

Tình yêu, sự yêu thương của bố đối với con hoặc người thân.

爸爸的爱是无私的。

Tình yêu của bố là vô tư.

我感受到了爸爸的爱。

Tôi cảm nhận được tình yêu của bố.

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm giữa bố và con.

Cụm từ kết hợp

感受爸爸的爱cảm nhận tình yêu của bố表达爸爸的爱biểu lộ tình yêu của bố

Từ đồng nghĩa

父亲的爱爸爸的关爱

Cụm từ liên quan

妈妈的爱cụm từ
tình yêu của mẹ
父爱的力量cụm từ
sức mạnh của tình yêu bố

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Thường được sử dụng trong các bài văn, bài hát hoặc cuộc trò chuyện về gia đình.

Quy tắc vàng

Tính chất vô tư

Tình yêu của bố thường được mô tả là vô tư và vô điều kiện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'bàba' (bố) và 'ài' (tình yêu), mô tả tình cảm của bố.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài văn, bài hát hoặc cuộc trò chuyện về gia đình.

Phân tích từ

爸爸
bố
root
+
的
của
possessive particle
+
爱
tình yêu
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。